Bỏ qua, tới nội dung

段落

duàn luòㄉㄨㄢˋ ㄌㄨㄛˋ

Phồn thể: 段落

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

phase; time interval; paragraph; (written) passage

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐOẠN · 9 nét

lượng từ: đoạn, khúc (đường, văn, thời gian)

LẠC · 12 nét

bỏ sót, để quên (khẩu ngữ); tụt lại phía sau