Bỏ qua, tới nội dung

检测

jiǎn cèㄐㄧㄢˇ ㄘㄜˋ

Phồn thể: 檢測

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to detect; to test; detection; sensing

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KIỂM · 11 nét

TRẮC · 9 nét

đo, đo lường; kiểm tra; đoán, dự đoán