Bỏ qua, tới nội dung

检察

jiǎn cháㄐㄧㄢˇ ㄔㄚˊ

Phồn thể: 檢察

HSK 3.0 · 7–9

检察 (jiǎn chá) nghĩa là to inspect; (law) to prosecute; to investigate.

Nghĩa(từ khu biệt, danh từ)

to inspect; (law) to prosecute; to investigate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KIỂM · 11 nét

SÁT · 14 nét