搭档
dā dàngㄉㄚ ㄉㄤˋ
Phồn thể: 搭檔
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ, động từ)
to cooperate; partner
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
ĐÁNG · 10 nét
dā dàngㄉㄚ ㄉㄤˋ
Phồn thể: 搭檔
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to cooperate; partner
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
12 nét
ĐÁNG · 10 nét