Bỏ qua, tới nội dung

曲线

qū xiànㄑㄩ ㄒㄧㄢˋ

Phồn thể: 曲線

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

curve; curved line; indirect; in a roundabout way

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHÚC · 6 nét

TUYẾN · 8 nét