Bỏ qua, tới nội dung

曲子

qǔ ziㄑㄩˇ ㄗ˙

Phồn thể: 曲子

HSK 6

Nghĩa(danh từ)

poem for singing; tune; music

Lượng từ đi kèm: 支

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHÚC · 6 nét

TỬ · 3 nét

con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai