歪曲
wāi qūㄨㄞ ㄑㄩ
Phồn thể: 歪曲
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to distort; to misrepresent
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
OAI · 9 nét
lệch, xiêu vẹo, nghiêng; không đứng đắn, xấu (ý, cách)
KHÚC · 6 nét
wāi qūㄨㄞ ㄑㄩ
Phồn thể: 歪曲
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to distort; to misrepresent
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
OAI · 9 nét
lệch, xiêu vẹo, nghiêng; không đứng đắn, xấu (ý, cách)
KHÚC · 6 nét