Bỏ qua, tới nội dung

暴躁

bào zàoㄅㄠˋ ㄗㄠˋ

Phồn thể: 暴躁

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(tính từ)

irascible; irritable; violent

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẠO · 15 nét

20 nét