暴力
bào lìㄅㄠˋ ㄌㄧˋ
Phồn thể: 暴力
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
violence; force; violent
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BẠO · 15 nét
LỰC · 2 nét
họ Lực
bào lìㄅㄠˋ ㄌㄧˋ
Phồn thể: 暴力
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
violence; force; violent
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
BẠO · 15 nét
LỰC · 2 nét
họ Lực