Bỏ qua, tới nội dung

易拉罐

yì lā guànㄧˋ ㄌㄚ ㄍㄨㄢˋ

Phồn thể: 易拉罐

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

pull-top can; easy-open can (with ring-pull)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DỊCH · 8 nét

LẠP · 8 nét

kéo; kéo đàn (nhạc cụ dây); chở (bằng xe); (khẩu ngữ) đi ngoài

QUÁN · 23 nét