旋涡
xuán wōㄒㄩㄢˊ ㄨㄛ
Phồn thể: 旋渦
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
spiral; whirlpool; eddy; vortex
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
10 nét
xuán wōㄒㄩㄢˊ ㄨㄛ
Phồn thể: 旋渦
HSK 3.0 · 7–9
spiral; whirlpool; eddy; vortex
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
10 nét