旋律
xuán lǜㄒㄩㄢˊ ㄌㄩˋ
Phồn thể: 旋律
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
melody
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
LUẬT · 9 nét
xuán lǜㄒㄩㄢˊ ㄌㄩˋ
Phồn thể: 旋律
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
melody
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
LUẬT · 9 nét