施工
shī gōngㄕ ㄍㄨㄥ
Phồn thể: 施工
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
construction; to carry out construction or large-scale repairs
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THI · 9 nét
CÔNG · 3 nét
shī gōngㄕ ㄍㄨㄥ
Phồn thể: 施工
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
construction; to carry out construction or large-scale repairs
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THI · 9 nét
CÔNG · 3 nét