Bỏ qua, tới nội dung

摇摇欲坠

yáo yáo yù zhuìㄧㄠˊ ㄧㄠˊ ㄩˋ ㄓㄨㄟˋ

Phồn thể: 搖搖欲墜

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

tottering; on the verge of collapse

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DAO · 13 nét

lắc, lay, vẫy; (cũng là họ Dao)

11 nét

7 nét