Bỏ qua, tới nội dung

摆设

bǎi shèㄅㄞˇ ㄕㄜˋ

Phồn thể: 擺設

HSK 3.0 · 7–9

摆设 (bǎi shè) nghĩa là to set out; to display; to furnish (a room or house).

Nghĩabǎi shè(danh từ, động từ)

to set out; to display; to furnish (a room or house)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩabǎi she(danh từ, động từ)

ornament; decorative item; (fig.) sth that is merely for show

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÃI · 13 nét

bày; đặt; xếp; lắc, đung đưa; vẫy (tay)

THIẾT · 6 nét