Bỏ qua, tới nội dung

摆放

bǎi fàngㄅㄞˇ ㄈㄤˋ

Phồn thể: 擺放

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to set up; to arrange; to lay out

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÃI · 13 nét

bày; đặt; xếp; lắc, đung đưa; vẫy (tay)

PHÓNG · 8 nét

đặt, để; thả; cho nghỉ (放假); cho, bỏ (thêm vào)