Bỏ qua, tới nội dung

摆动

bǎi dòngㄅㄞˇ ㄉㄨㄥˋ

Phồn thể: 擺動

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to sway; to swing; to move back and forth; to oscillate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÃI · 13 nét

bày; đặt; xếp; lắc, đung đưa; vẫy (tay)

ĐỘNG · 6 nét

động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động