摄像
shè xiàngㄕㄜˋ ㄒㄧㄤˋ
Phồn thể: 攝像
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(động từ, danh động từ, danh từ)
to videotape
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHIẾP · 13 nét
TƯỢNG · 13 nét
giống, như; ví dụ như; tượng, chân dung
shè xiàngㄕㄜˋ ㄒㄧㄤˋ
Phồn thể: 攝像
HSK 3.0 · 6
to videotape
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NHIẾP · 13 nét
TƯỢNG · 13 nét
giống, như; ví dụ như; tượng, chân dung