Bỏ qua, tới nội dung

搭建

dā jiànㄉㄚ ㄐㄧㄢˋ

Phồn thể: 搭建

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to build (esp. with simple materials); to knock together (a temporary shed); to rig up

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét

KIẾN · 8 nét

xây, xây dựng; thành lập, lập