Bỏ qua, tới nội dung

搭

dāㄉㄚ

Phồn thể: 搭

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 2

Nghĩa(động từ)

to put up; to build (scaffolding); to hang (clothes on a pole); to connect; to join; to arrange in pairs; to match; to add; to throw in (resources); to take (boat, train); variant of 褡

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét