搭乘
dā chéngㄉㄚ ㄔㄥˊ
Phồn thể: 搭乘
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to ride as a passenger; to travel by (car, plane etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
THẶNG · 10 nét
đi, đáp (xe, tàu, máy bay); nhân (phép tính); nhân lúc; (cũng là họ Thừa)
Từ liên quan
- 搭 dā — to put up; to build (scaffolding); to hang (clothes on a pole); to connect; to join; to arrange in pairs; to match; to add; to throw in (resources); to take (boat, train); variant of 褡
- 搭配 dā pèi — to pair up; to match; to arrange in pairs; to add sth into a group
- 搭档 dā dàng — to cooperate; partner