Bỏ qua, tới nội dung

搭乘

dā chéngㄉㄚ ㄔㄥˊ

Phồn thể: 搭乘

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to ride as a passenger; to travel by (car, plane etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét

THẶNG · 10 nét

đi, đáp (xe, tàu, máy bay); nhân (phép tính); nhân lúc; (cũng là họ Thừa)