Bỏ qua, tới nội dung

探险

tàn xiǎnㄊㄢˋ ㄒㄧㄢˇ

Phồn thể: 探險

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to explore; to go on an expedition; adventure

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

HIỂM · 9 nét