Bỏ qua, tới nội dung

勘探

kān tànㄎㄢ ㄊㄢˋ

Phồn thể: 勘探

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to explore; to survey; to prospect (for oil etc); prospecting

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

11 nét