Bỏ qua, tới nội dung

侦探

zhēn tànㄓㄣ ㄊㄢˋ

Phồn thể: 偵探

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ, danh động từ)

detective; to do detective work

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

11 nét