探亲
tàn qīnㄊㄢˋ ㄑㄧㄣ
Phồn thể: 探親
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to go home to visit one's family
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
THÂN · 9 nét
ruột, ruột thịt; thân thiết; tự mình, đích thân; hôn; người thân