Bỏ qua, tới nội dung

损害

sǔn hàiㄙㄨㄣˇ ㄏㄞˋ

Hán Việt: TỔN HẠI

Phồn thể: 損害

HSK 3.0 · 5TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

làm tổn hại, gây hại; tổn hại

Ví dụ

  • 抽烟会损害身体健康。

    chōu yān huì sǔn hài shēn tǐ jiàn kāng.

    Hút thuốc sẽ gây hại cho sức khỏe.

  • 这件事损害了公司的名声。

    zhè jiàn shì sǔn hài le gōng sī de míng shēng.

    Việc này đã làm tổn hại danh tiếng công ty.

  • 我们不能损害顾客的利益。

    wǒ men bù néng sǔn hài gù kè de lì yì.

    Chúng ta không được làm tổn hại quyền lợi của khách hàng.

Từ hay nhầm

  • 危害 — 危害 nặng hơn, mang nghĩa nguy hiểm, đe dọa (危害生命); 损害 là làm hư hại, giảm giá trị (损害利益, 损害健康).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỔN · 10 nét

HẠI · 10 nét