损伤
sǔn shāngㄙㄨㄣˇ ㄕㄤ
Phồn thể: 損傷
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh động từ, động từ)
to harm; to damage; to injure; impairment; loss; disability
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TỔN · 10 nét
THƯƠNG · 6 nét
vết thương; làm bị thương, tổn thương