Bỏ qua, tới nội dung

挂念

guà niànㄍㄨㄚˋ ㄋㄧㄢˋ

Phồn thể: 掛念

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

concerned

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUẢI · 9 nét

treo, móc; cúp (điện thoại); đăng ký khám (挂号)

NIỆM · 8 nét

đọc (to); học (ở trường); nhớ, nghĩ đến; ý nghĩ