悬挂
xuán guàㄒㄩㄢˊ ㄍㄨㄚˋ
Phồn thể: 懸掛
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to suspend; to hang; (vehicle) suspension
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
QUẢI · 9 nét
treo, móc; cúp (điện thoại); đăng ký khám (挂号)
xuán guàㄒㄩㄢˊ ㄍㄨㄚˋ
Phồn thể: 懸掛
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to suspend; to hang; (vehicle) suspension
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
QUẢI · 9 nét
treo, móc; cúp (điện thoại); đăng ký khám (挂号)