Bỏ qua, tới nội dung

挂失

guà shīㄍㄨㄚˋ ㄕ

Phồn thể: 掛失

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to report the loss of something

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUẢI · 9 nét

treo, móc; cúp (điện thoại); đăng ký khám (挂号)

THẤT · 5 nét