Bỏ qua, tới nội dung

拜见

bài jiànㄅㄞˋ ㄐㄧㄢˋ

Phồn thể: 拜見

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to pay a formal visit; to call to pay respects; to meet one's senior or superior

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÁI · 9 nét

HIỆN · 4 nét

gặp; thấy (bổ ngữ: 看见, 听见); ý kiến