拜年
bài niánㄅㄞˋ ㄋㄧㄢˊ
Phồn thể: 拜年
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(động từ)
to pay a New Year call; to wish sb a Happy New Year
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BÁI · 9 nét
NIÊN · 6 nét
năm; Tết, năm mới (过年); tuổi (年纪); (cũng là họ Niên)