崇拜
chóng bàiㄔㄨㄥˊ ㄅㄞˋ
Phồn thể: 崇拜
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to worship; adoration
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
BÁI · 9 nét
chóng bàiㄔㄨㄥˊ ㄅㄞˋ
Phồn thể: 崇拜
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
to worship; adoration
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
BÁI · 9 nét