Bỏ qua, tới nội dung

拜拜

bái bái

Phồn thể: 拜拜

TOCFL 4

Nghĩa

(loanword) bye-bye; also pr. [bai1 bai1] etc; (coll.) to part ways (with sb); (fig.) to have nothing further to do (with sb or sth)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÁI · 9 nét