Bỏ qua, tới nội dung

抵消

dǐ xiāoㄉㄧˇ ㄒㄧㄠ

Phồn thể: 抵消

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to counteract; to cancel out; to offset

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

TIÊU · 10 nét