Bỏ qua, tới nội dung

抵制

dǐ zhìㄉㄧˇ ㄓˋ

Phồn thể: 抵制

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to resist; to boycott; to refuse (to cooperate); to reject; resistance; refusal

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

CHẾ · 8 nét