抗生素
kàng shēng sùㄎㄤˋ ㄕㄥ ㄙㄨˋ
Phồn thể: 抗生素
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
antibiotic
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHÁNG · 7 nét
SINH · 5 nét
sinh, đẻ; sống; sống, chưa chín; lạ, không quen; (trong từ ghép) học sinh
TỐ · 10 nét