Bỏ qua, tới nội dung

技巧

jì qiǎoㄐㄧˋ ㄑㄧㄠˇ

Phồn thể: 技巧

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

skill; technique

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KỸ · 7 nét

XẢO · 5 nét

khéo léo, khéo tay; trùng hợp, vừa khéo, đúng lúc