Bỏ qua, tới nội dung

扩建

kuò jiànㄎㄨㄛˋ ㄐㄧㄢˋ

Phồn thể: 擴建

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to extend (a building, an airport runway etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHUẾCH · 6 nét

KIẾN · 8 nét

xây, xây dựng; thành lập, lập