扩散
kuò sànㄎㄨㄛˋ ㄙㄢˋ
Phồn thể: 擴散
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to spread; to proliferate; to diffuse
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHUẾCH · 6 nét
TẢN · 12 nét
kuò sànㄎㄨㄛˋ ㄙㄢˋ
Phồn thể: 擴散
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to spread; to proliferate; to diffuse
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KHUẾCH · 6 nét
TẢN · 12 nét