扩展
kuò zhǎnㄎㄨㄛˋ ㄓㄢˇ
Phồn thể: 擴展
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to extend; to expand; extension; expansion
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHUẾCH · 6 nét
TRIỂN · 10 nét
kuò zhǎnㄎㄨㄛˋ ㄓㄢˇ
Phồn thể: 擴展
HSK 3.0 · 6
to extend; to expand; extension; expansion
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KHUẾCH · 6 nét
TRIỂN · 10 nét