扩
kuòㄎㄨㄛˋ
Phồn thể: 擴
HSK 3.0 · 7–9
扩 (kuò) nghĩa là to enlarge.
Nghĩa(vocab.word.pos.g)
to enlarge
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHUẾCH · 6 nét
kuòㄎㄨㄛˋ
Phồn thể: 擴
HSK 3.0 · 7–9
扩 (kuò) nghĩa là to enlarge.
to enlarge
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KHUẾCH · 6 nét