Bỏ qua, tới nội dung

托儿所

tuō ér suǒ

Phồn thể: 托兒所

TOCFL 4

Nghĩa

nursery

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÁC · 6 nét

NHI · 2 nét

SỞ · 8 nét

lượng từ: ngôi, sở (trường học, bệnh viện, nhà); trợ từ: (cái) mà (所 + động từ); nơi, chỗ