托儿所
tuō ér suǒ
Phồn thể: 托兒所
TOCFL 4
Nghĩa
nursery
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THÁC · 6 nét
NHI · 2 nét
SỞ · 8 nét
lượng từ: ngôi, sở (trường học, bệnh viện, nhà); trợ từ: (cái) mà (所 + động từ); nơi, chỗ
Từ liên quan
- 委托 wěi tuō — ủy thác, nhờ, giao phó (cho người khác làm thay)
- 摩托车 mó tuō chē — xe máy, xe mô tô
- 拜托 bài tuō — to request sb to do sth; please!
- 寄托 jì tuō — to entrust (to sb); to place (one's hope, energy etc) in; a thing in which you invest (your hope, energy etc)
- 依托 yī tuō — to rely on; to depend on; support
- 托运 tuō yùn — to consign (goods); to check through (baggage)