Bỏ qua, tới nội dung

扎实

zhā shiㄓㄚ ㄕ˙

Phồn thể: 扎實

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

strong; solid; sturdy; firm; practical

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

4 nét

THỰC · 8 nét