Bỏ qua, tới nội dung

挣扎

zhēng zháㄓㄥ ㄓㄚˊ

Phồn thể: 掙扎

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to struggle

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRÁNH · 9 nét

giãy, vùng vẫy (dùng trong 挣扎)

4 nét