Bỏ qua, tới nội dung

扎

zhāㄓㄚ

Phồn thể: 扎

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩazhā(động từ)

to prick; to run or stick (a needle etc) into; mug or jug used for serving beer (loanword from "jar")

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩazhá(động từ)

used in 挣扎

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩazā(động từ)

variant of 扎

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

4 nét