Bỏ qua, tới nội dung

驻扎

zhù zhāㄓㄨˋ ㄓㄚ

Phồn thể: 駐紮

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to station; to garrison (troops)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

4 nét