Bỏ qua, tới nội dung

房地产

fáng dì chǎnㄈㄤˊ ㄉㄧˋ ㄔㄢˇ

Phồn thể: 房地產

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

real estate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÒNG · 8 nét

ĐỊA · 6 nét

trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)

SẢN · 6 nét

sản xuất, sinh ra, đẻ; sản vật, sản phẩm; tài sản