战胜
zhàn shèngㄓㄢˋ ㄕㄥˋ
Phồn thể: 戰勝
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to prevail over; to defeat; to surmount
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHIẾN · 9 nét
THẮNG · 9 nét
thắng, chiến thắng; hơn, vượt; đẹp (cảnh); kham nổi
zhàn shèngㄓㄢˋ ㄕㄥˋ
Phồn thể: 戰勝
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
to prevail over; to defeat; to surmount
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CHIẾN · 9 nét
THẮNG · 9 nét
thắng, chiến thắng; hơn, vượt; đẹp (cảnh); kham nổi