战术
zhàn shùㄓㄢˋ ㄕㄨˋ
Phồn thể: 戰術
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
tactics
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHIẾN · 9 nét
THUẬT · 5 nét
zhàn shùㄓㄢˋ ㄕㄨˋ
Phồn thể: 戰術
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
tactics
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CHIẾN · 9 nét
THUẬT · 5 nét